U21, Giải hạng 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. De Graafschap U21 | |||||||
| 14 | 9 | 2 | 3 | 31 | 16 | 29 | |
| 2. Willem II U21 | |||||||
| 14 | 8 | 2 | 4 | 31 | 24 | 26 | |
| 3. Feyenoord U21 | |||||||
| 14 | 7 | 1 | 6 | 30 | 22 | 22 | |
| 4. Twente Heracles Academie U21 | |||||||
| 14 | 7 | 1 | 6 | 38 | 32 | 22 | |
| 5. SC Cambuur U21 | |||||||
| 14 | 7 | 1 | 6 | 34 | 29 | 22 | |
Trận đấu thống kê
47%
21%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
74%
14%
2.5
63%
24%
3.5
46%
42%
4.5
30%
58%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.19
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
19%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
19%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
03/06 13:00
Vòng 14
FT
30/05 09:15
FT
30/05 09:00