Giải hạng Nhì
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Đội Nhanh | |||||||
| 34 | 19 | 10 | 5 | 69 | 35 | 66 | |
| 2. De Treffers | |||||||
| 34 | 18 | 9 | 7 | 64 | 37 | 63 | |
| 3. KVK Westhoek | |||||||
| 34 | 19 | 6 | 9 | 60 | 37 | 63 | |
| 4. Rijnsburgse Boys | |||||||
| 34 | 16 | 8 | 10 | 76 | 55 | 56 | |
| 5. Hardenberg Heemse Combinatie | |||||||
| 34 | 17 | 5 | 12 | 58 | 44 | 56 | |
Trận đấu thống kê
47%
19%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
85%
12%
2.5
66%
31%
3.5
43%
54%
4.5
25%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
77%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.47
Trung Bình Ghi 2H
1.86
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
18%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
30%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
18%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
18%
16 - 30 phút
6%
31 - 45+ phút
30%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
12%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
9%
4.5
9%
5.5
9%
6.5
8%
Đã kết thúc
Bán kết
FT
03/06 14:00
FT
03/06 14:00
Tứ kết
FT
30/05 09:00
FT
30/05 09:00
FT
30/05 08:30