Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. PSV Eindhoven (Nữ) | |||||||
| 22 | 17 | 3 | 2 | 56 | 15 | 54 | |
| 2. AFC Ajax (Nữ) | |||||||
| 22 | 15 | 5 | 2 | 55 | 18 | 50 | |
| 3. Feyenoord (Nữ) | |||||||
| 22 | 14 | 5 | 3 | 45 | 17 | 47 | |
| 4. Twente (Nữ) | |||||||
| 22 | 14 | 4 | 4 | 55 | 19 | 46 | |
| 5. FC Utrecht (Nữ) | |||||||
| 22 | 11 | 4 | 7 | 41 | 37 | 37 | |
Trận đấu thống kê
43%
16%
41%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
83%
14%
2.5
65%
32%
3.5
44%
54%
4.5
29%
68%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
79%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.55
Trung Bình Ghi 2H
1.8
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
5%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
18%
71 - 80 phút
27%
81 - 90+ phút
14%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
40%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 22
FT
22/05 14:00
FT
22/05 14:00
FT
22/05 14:00
FT
22/05 14:00
FT
22/05 14:00