Derde Divisie
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Rohda Raalte | |||||||
| 34 | 20 | 7 | 7 | 63 | 36 | 67 | |
| 2. DVS '33 Ermelo | |||||||
| 34 | 17 | 11 | 6 | 59 | 39 | 62 | |
| 3. Sparta Nijkerk | |||||||
| 34 | 19 | 4 | 11 | 84 | 43 | 61 | |
| 4. ADO '20 | |||||||
| 34 | 17 | 9 | 8 | 46 | 36 | 60 | |
| 5. Genemuiden | |||||||
| 34 | 17 | 5 | 12 | 61 | 52 | 56 | |
Trận đấu thống kê
50%
15%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
98%
3%
1.5
87%
12%
2.5
69%
29%
3.5
45%
53%
4.5
27%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung Bình Ghi 1H
1.43
Trung Bình Ghi 2H
2
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
20%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
20%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
20%
71 - 80 phút
40%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
60%
76 - 90+ phút
0%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
03/06 14:00
Bán kết
FT
31/05 10:00
FT
30/05 14:00
FT
30/05 14:00
FT
30/05 10:00
Lịch thi đấu
Cuối cùng
06/06 10:00