Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Yangon United | |||||||
| 23 | 19 | 3 | 1 | 73 | 7 | 60 | |
| 2. Shan United | |||||||
| 22 | 18 | 4 | 0 | 66 | 10 | 58 | |
| 3. Dagon | |||||||
| 22 | 11 | 6 | 5 | 39 | 30 | 39 | |
| 4. ISPE | |||||||
| 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 49 | 31 | |
| 5. Hantharwady United | |||||||
| 22 | 7 | 7 | 8 | 32 | 34 | 28 | |
Trận đấu thống kê
42%
25%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
77%
13%
2.5
68%
22%
3.5
50%
39%
4.5
30%
60%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 22
FT
18/03 05:00
FT
18/03 05:00
FT
17/03 05:30
FT
17/03 05:00
FT
16/03 05:30