Botola Pro D2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Widad Temara | |||||||
| 25 | 11 | 12 | 2 | 30 | 22 | 45 | |
| 2. Moghreb Tetouan | |||||||
| 25 | 11 | 9 | 5 | 26 | 20 | 42 | |
| 3. Câu lạc bộ thể thao Union Sportif Amal Tiznit | |||||||
| 25 | 8 | 14 | 3 | 29 | 20 | 38 | |
| 4. Jeunesse d'El Massira | |||||||
| 25 | 9 | 10 | 6 | 23 | 14 | 37 | |
| 5. Chabab Atlas Khenifra | |||||||
| 25 | 9 | 9 | 7 | 22 | 18 | 36 | |
Trận đấu thống kê
42%
38%
20%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
86%
15%
1.5
60%
26%
2.5
31%
55%
3.5
15%
71%
4.5
4%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
3%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.1
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
100%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
100%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
1%
7.5
1%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 25
FT
24/05 13:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
23/05 11:00
Lịch thi đấu
Vòng 26
06/06 12:00
06/06 12:00
07/06 12:00