Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Balzan | |||||||
| 15 | 11 | 2 | 2 | 37 | 10 | 35 | |
| 2. Melita St. Julians | |||||||
| 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 17 | 32 | |
| 3. Birzebbuga St. Peters FC | |||||||
| 15 | 10 | 1 | 4 | 29 | 15 | 31 | |
| 4. Sirens | |||||||
| 15 | 9 | 2 | 4 | 39 | 19 | 29 | |
| 5. Swieqi United | |||||||
| 15 | 9 | 2 | 4 | 32 | 23 | 29 | |
Trận đấu thống kê
36%
19%
45%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
82%
17%
2.5
62%
38%
3.5
45%
55%
4.5
25%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
81%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
Trung Bình Ghi 1H
1.43
Trung Bình Ghi 2H
1.88
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
23/04 13:00
Vòng 7
FT
19/04 11:45
FT
19/04 11:45
FT
19/04 08:45
FT
19/04 08:45