Giải Super League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Darul Takzim | |||||||
| 24 | 23 | 1 | 0 | 117 | 10 | 70 | |
| 2. Kuching FA | |||||||
| 24 | 16 | 5 | 3 | 45 | 14 | 53 | |
| 3. Selangor | |||||||
| 24 | 16 | 4 | 4 | 59 | 20 | 52 | |
| 4. Kuala Lumpur | |||||||
| 24 | 12 | 7 | 5 | 40 | 29 | 43 | |
| 5. Terengganu | |||||||
| 24 | 10 | 6 | 8 | 39 | 34 | 36 | |
Trận đấu thống kê
40%
23%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
81%
15%
2.5
60%
36%
3.5
41%
55%
4.5
23%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
78%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
Trung Bình Ghi 1H
1.53
Trung Bình Ghi 2H
1.76
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
38%
7.5
32%
8.5
30%
9.5
25%
10.5
17%
11.5
15%
12.5
11%
13.5
6%
Trên
Thẻ
0.5
51%
1.5
51%
2.5
51%
3.5
50%
4.5
50%
5.5
48%
6.5
7%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
17/05 08:15
FT
17/05 08:15
FT
16/05 09:00
FT
16/05 09:00
FT
15/05 07:30