Liga A1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Darul Takzim II | |||||||
| 28 | 19 | 6 | 3 | 64 | 17 | 63 | |
| 2. Selangor U23 | |||||||
| 28 | 19 | 4 | 5 | 63 | 20 | 61 | |
| 4. Kelantan Red Warrior FC | |||||||
| 28 | 17 | 5 | 6 | 64 | 15 | 56 | |
| 5. Perak FA | |||||||
| 28 | 15 | 10 | 3 | 50 | 18 | 55 | |
| 6. Um Damansara United | |||||||
| 28 | 14 | 7 | 7 | 50 | 29 | 49 | |
Trận đấu thống kê
41%
25%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
73%
15%
2.5
52%
36%
3.5
32%
57%
4.5
18%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
72%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.3
Trung Bình Ghi 2H
1.5
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
5%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
24/05 08:45
FT
24/05 08:45
FT
24/05 04:45
FT
23/05 08:45
FT
23/05 08:45