Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Blue Eagles | |||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | |
| 2. Mighty Wanderers | |||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 13 | |
| 3. Silver Strikers | |||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 13 | |
| 4. Masters FC | |||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | |
| 5. Ekhaya | |||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | |
Trận đấu thống kê
50%
25%
25%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
63%
30%
2.5
32%
61%
3.5
17%
75%
4.5
9%
84%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
71%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
48%
Trung Bình Ghi 1H
1.02
Trung Bình Ghi 2H
1.08
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
16%
21 - 30 phút
4%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
12%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
17%
7.5
11%
8.5
9%
9.5
5%
10.5
3%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
30%
1.5
30%
2.5
30%
3.5
28%
4.5
21%
5.5
19%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 6
FT
31/05 08:30
FT
31/05 08:30
FT
31/05 08:30
FT
31/05 08:30
FT
30/05 08:30
Lịch thi đấu
Vòng 7
27/06 08:30
27/06 08:30
27/06 10:30
27/06 12:00
28/06 08:30