Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Atert Bissen | |||||||
| 30 | 20 | 5 | 5 | 70 | 27 | 65 | |
| 2. Differdange 03 | |||||||
| 30 | 19 | 8 | 3 | 63 | 22 | 65 | |
| 3. Mondorf-les-Bains | |||||||
| 30 | 19 | 3 | 8 | 51 | 24 | 60 | |
| 4. UNA Strassen | |||||||
| 30 | 17 | 7 | 6 | 57 | 26 | 58 | |
| 5. F91 Dudelange | |||||||
| 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 38 | 58 | |
Trận đấu thống kê
41%
20%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
74%
20%
2.5
54%
40%
3.5
34%
61%
4.5
18%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.14
Trung Bình Ghi 2H
1.71
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
22%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
29%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
33%
1.5
33%
2.5
33%
3.5
33%
4.5
33%
5.5
33%
6.5
32%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
01/06 13:30
FT
(P)
31/05 13:00
Vòng 30
FT
23/05 10:00
FT
23/05 10:00
FT
23/05 10:00