II Lyga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Vilnius FA | |||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 36 | 10 | 25 | |
| 2. Nevėžis | |||||||
| 10 | 7 | 3 | 0 | 21 | 6 | 24 | |
| 3. Suduva Marijampole II | |||||||
| 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 11 | 23 | |
| 4. Panevezys II | |||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 17 | 20 | |
| 5. Klaipedos FM | |||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 15 | 16 | |
Trận đấu thống kê
50%
21%
29%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
88%
9%
2.5
69%
28%
3.5
45%
52%
4.5
35%
62%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
82%
Ghi bàn trong 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
73%
Trung Bình Ghi 1H
1.65
Trung Bình Ghi 2H
2.01
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
18%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
5%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
10%
7.5
9%
8.5
9%
9.5
9%
10.5
9%
11.5
8%
12.5
4%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
13%
3.5
13%
4.5
13%
5.5
12%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 12
Post.
Vòng 11
FT
31/05 10:30
FT
31/05 09:00
FT
31/05 08:00
FT
30/05 11:00
Lịch thi đấu
Vòng 12
Post.
05/06 11:00
05/06 11:30
05/06 12:00
05/06 12:30