1. Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Leevon Ppk | |||||||
| 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 8 | 23 | |
| 2. METTA Đại học Latvia | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 6 | 22 | |
| 3. Valmiera FK | |||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 10 | 20 | |
| 4. FK Beitar | |||||||
| 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 10 | 19 | |
| 5. JDFS Alberts | |||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 21 | 14 | 16 | |
Trận đấu thống kê
42%
23%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
85%
8%
2.5
69%
24%
3.5
51%
42%
4.5
27%
66%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
Trung Bình Ghi 1H
1.29
Trung Bình Ghi 2H
2.11
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
20%
51 - 60 phút
20%
61 - 70 phút
4%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
33%
61 - 75 phút
4%
76 - 90+ phút
33%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
21%
7.5
21%
8.5
16%
9.5
16%
10.5
13%
11.5
12%
12.5
7%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
21%
1.5
21%
2.5
21%
3.5
21%
4.5
21%
5.5
21%
6.5
5%
Đã kết thúc
Vòng 2
FT
31/05 07:00
Vòng 9
FT
26/05 13:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 09:00
FT
23/05 11:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06 11:00
13/06 12:00
14/06 07:00
14/06 08:00
14/06 10:00