Siêu liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. KF Drita | |||||||
| 36 | 20 | 6 | 10 | 50 | 35 | 66 | |
| 2. Malisheva | |||||||
| 36 | 18 | 5 | 13 | 58 | 50 | 59 | |
| 3. Ballkani | |||||||
| 36 | 17 | 7 | 12 | 61 | 41 | 58 | |
| 4. Dukagjini | |||||||
| 36 | 13 | 12 | 11 | 42 | 36 | 51 | |
| 5. KF Gjilani | |||||||
| 36 | 14 | 9 | 13 | 47 | 48 | 51 | |
Trận đấu thống kê
45%
23%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
74%
21%
2.5
46%
50%
3.5
24%
71%
4.5
14%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
8%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.28
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
47%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
24%
46 - 60 phút
8%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
47%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
4%
5.5
3%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 36
Post.
FT
31/05 10:00
FT
31/05 10:00
FT
31/05 10:00
FT
31/05 10:00
Lịch thi đấu
Cuối cùng
06/06 10:00