Giải Ngoại Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Gor Mahia | |||||||
| 34 | 20 | 9 | 5 | 50 | 22 | 69 | |
| 2. AFC Leopards (Congo) | |||||||
| 34 | 19 | 7 | 8 | 44 | 28 | 64 | |
| 3. CÔNG AN KENYA FC | |||||||
| 34 | 13 | 16 | 5 | 31 | 21 | 55 | |
| 4. Nairobi United FC | |||||||
| 34 | 14 | 11 | 9 | 44 | 34 | 53 | |
| 5. Shabana FC | |||||||
| 34 | 14 | 10 | 10 | 35 | 34 | 52 | |
Trận đấu thống kê
33%
32%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
85%
16%
1.5
58%
28%
2.5
33%
52%
3.5
14%
72%
4.5
6%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
8%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.17
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
20%
31 - 40 phút
20%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
4%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
4%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
24%
31 - 45+ phút
24%
46 - 60 phút
8%
61 - 75 phút
8%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
31/05 08:00
FT
31/05 08:00
FT
31/05 08:00
FT
31/05 08:00
FT
31/05 08:00