Super League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Thanh Niên Migori | |||||||
| 36 | 24 | 5 | 7 | 54 | 27 | 77 | |
| 2. 3K FC | |||||||
| 36 | 22 | 7 | 7 | 58 | 25 | 73 | |
| 3. Mombasa United FC | |||||||
| 36 | 23 | 3 | 10 | 49 | 31 | 72 | |
| 4. Equity | |||||||
| 36 | 20 | 11 | 5 | 53 | 26 | 71 | |
| 5. Mofa | |||||||
| 36 | 16 | 14 | 6 | 50 | 29 | 62 | |
Trận đấu thống kê
52%
23%
25%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
59%
30%
2.5
34%
55%
3.5
18%
71%
4.5
8%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.01
Trung Bình Ghi 2H
0.23
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
20%
11 - 20 phút
4%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
20%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
12%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
24%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
31%
61 - 75 phút
8%
76 - 90+ phút
12%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 36
FT
01/06 08:00
FT
01/06 08:00
FT
01/06 08:00
FT
01/06 08:00
FT
01/06 08:00
Lịch thi đấu
Vòng 37
07/06 08:00
07/06 08:00
07/06 08:00
07/06 08:00
07/06 08:00