Giải Ngoại Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Ordabasy | |||||||
| 12 | 8 | 4 | 0 | 21 | 8 | 28 | |
| 2. Kairat | |||||||
| 13 | 7 | 5 | 1 | 18 | 8 | 26 | |
| 3. Okzhetpes | |||||||
| 12 | 6 | 5 | 1 | 16 | 10 | 23 | |
| 4. FC Yelimai | |||||||
| 12 | 5 | 5 | 2 | 19 | 14 | 20 | |
| 5. Astana | |||||||
| 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 13 | 19 | |
Trận đấu thống kê
42%
37%
21%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
64%
24%
2.5
40%
49%
3.5
18%
71%
4.5
7%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
59%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
41%
Trung Bình Ghi 1H
0.86
Trung Bình Ghi 2H
1.29
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
15%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
15%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
6%
81 - 90+ phút
27%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
21%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
3%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
22%
6.5
22%
Đã kết thúc
Vòng 12
FT
28/05 11:00
FT
28/05 10:00
FT
28/05 10:00
FT
28/05 09:00
FT
28/05 07:00
Lịch thi đấu
Vòng 13
13/06 07:00
13/06 08:00
13/06 09:00
13/06 11:00
14/06 08:00