Giải WE Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. INAC Kobe Leonessa (Nữ) | |||||||
| 22 | 17 | 2 | 3 | 50 | 13 | 53 | |
| 2. Urawa Red Diamonds (Nữ) | |||||||
| 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 15 | 44 | |
| 3. NTV Beleza (Nữ) | |||||||
| 22 | 13 | 2 | 7 | 44 | 23 | 41 | |
| 4. Sanfrecce Hiroshima (Nữ) | |||||||
| 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 20 | 38 | |
| 5. MyNavi Sendai (Nữ) | |||||||
| 22 | 9 | 7 | 6 | 22 | 19 | 34 | |
Trận đấu thống kê
39%
20%
41%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
69%
22%
2.5
50%
41%
3.5
28%
63%
4.5
15%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.01
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
20%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
20%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
14%
61 - 75 phút
27%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
6%
5.5
6%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 22
FT
16/05 00:00
FT
16/05 00:00
FT
16/05 00:00
FT
16/05 00:00
FT
16/05 00:00