Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Núi Thoả Mái | |||||||
| 39 | 20 | 14 | 5 | 69 | 25 | 74 | |
| 2. Montego Bay United | |||||||
| 39 | 21 | 8 | 10 | 79 | 45 | 71 | |
| 3. Portmore United | |||||||
| 39 | 17 | 15 | 7 | 54 | 35 | 66 | |
| 4. Waterhouse | |||||||
| 39 | 19 | 8 | 12 | 51 | 32 | 65 | |
| 5. Cavalier | |||||||
| 39 | 19 | 4 | 16 | 57 | 41 | 61 | |
Trận đấu thống kê
38%
32%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
81%
20%
1.5
62%
19%
2.5
43%
39%
3.5
25%
56%
4.5
15%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
55%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
44%
Trung Bình Ghi 1H
0.98
Trung Bình Ghi 2H
1.41
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
20%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
20%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
20%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
10%
61 - 75 phút
10%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
1%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
24/05 21:00
Vị trí thứ 3 chung cuộc
FT
24/05 18:00
Bán kết
FT
(ET)
20/05 22:00
FT
(ET)
20/05 19:00
FT
17/05 20:30