Primavera 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Calcio Como U19 | |||||||
| 30 | 18 | 7 | 5 | 58 | 31 | 61 | |
| 2. Calcio Lecco 1912 U19 | |||||||
| 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 50 | 60 | |
| 3. Modena U19 | |||||||
| 30 | 16 | 7 | 7 | 55 | 38 | 55 | |
| 4. AlbinoLeffe U19 | |||||||
| 30 | 14 | 5 | 11 | 58 | 59 | 47 | |
| 5. Reggiana Calcio U19 | |||||||
| 30 | 13 | 7 | 10 | 58 | 44 | 46 | |
Trận đấu thống kê
44%
24%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
80%
16%
2.5
60%
37%
3.5
37%
59%
4.5
19%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
2%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
Trung Bình Ghi 1H
0.01
Trung Bình Ghi 2H
0.02
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
5%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
18%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
30/05 09:00
Bán kết
FT
23/05 10:00
FT
23/05 09:00
Cuối cùng
FT
23/05 09:00
Tứ kết
FT
(ET)
16/05 10:00