Giải vô địch mùa xuân 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. ACF Fiorentina | |||||||
| 38 | 19 | 11 | 8 | 70 | 48 | 68 | |
| 2. Parma Calcio 1913 U20 | |||||||
| 38 | 19 | 11 | 8 | 59 | 38 | 68 | |
| 3. Cesena FC | |||||||
| 38 | 19 | 10 | 9 | 70 | 52 | 67 | |
| 4. AS Roma | |||||||
| 38 | 17 | 12 | 9 | 59 | 35 | 63 | |
| 5. Bologna FC U19 | |||||||
| 38 | 17 | 11 | 10 | 54 | 40 | 62 | |
Trận đấu thống kê
40%
30%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
76%
17%
2.5
52%
42%
3.5
29%
64%
4.5
15%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.23
Trung Bình Ghi 2H
1.51
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
18%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
21%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
11%
7.5
11%
8.5
10%
9.5
8%
10.5
7%
11.5
5%
12.5
4%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
17%
5.5
16%
6.5
5%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
28/05 14:30
Bán kết
FT
25/05 14:30
FT
24/05 12:30
Cuối cùng
FT
23/05 07:00
Vòng 1
FT
22/05 12:00