U19 Premier Division 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Maccabi Tel Aviv U19 | |||||||
| 11 | 9 | 1 | 1 | 34 | 13 | 28 | |
| 2. Hapoel Tel Aviv U19 | |||||||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 9 | 23 | |
| 3. Maccabi Petah Tikva U19 | |||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 17 | 20 | |
| 4. Maccabi Netanya U19 | |||||||
| 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 16 | 17 | |
| 5. Hapoel Beer Sheva U19 | |||||||
| 11 | 3 | 2 | 6 | 21 | 25 | 11 | |
Trận đấu thống kê
34%
35%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
73%
28%
1.5
59%
14%
2.5
47%
27%
3.5
33%
40%
4.5
25%
48%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.92
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
4%
21 - 30 phút
4%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
22%
71 - 80 phút
18%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
4%
31 - 45+ phút
4%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
36%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
14%
7.5
10%
8.5
8%
9.5
8%
10.5
5%
11.5
5%
12.5
5%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
16%
1.5
16%
2.5
16%
3.5
16%
4.5
16%
5.5
16%
6.5
5%
Đã kết thúc
Vòng 29
FT
23/05 09:00
FT
23/05 04:00
FT
23/05 04:00
Vòng 28
FT
23/05 04:00
FT
23/05 04:00