Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Al-Quwa Al-Jawiya | |||||||
| 38 | 27 | 8 | 3 | 62 | 28 | 89 | |
| 2. Al-Shorta Baghdad | |||||||
| 38 | 24 | 8 | 6 | 69 | 32 | 80 | |
| 3. Erbil | |||||||
| 38 | 23 | 10 | 5 | 59 | 32 | 79 | |
| 4. Al Zawra'a | |||||||
| 38 | 17 | 15 | 6 | 50 | 32 | 66 | |
| 5. AL Karma | |||||||
| 38 | 17 | 14 | 7 | 53 | 26 | 65 | |
Trận đấu thống kê
39%
27%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
74%
19%
2.5
46%
47%
3.5
20%
73%
4.5
9%
84%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
66%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
Trung Bình Ghi 1H
1.02
Trung Bình Ghi 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
6%
4.5
6%
5.5
5%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 38
FT
02/06 11:00
FT
02/06 11:00
FT
02/06 11:00
FT
02/06 11:00
FT
02/06 11:00