Giải hạng nhất quốc gia Azadegan
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Nassaji Mazandaran | |||||||
| 27 | 16 | 8 | 3 | 39 | 12 | 56 | |
| 2. Mes Shahr-e Babak | |||||||
| 27 | 15 | 9 | 3 | 28 | 12 | 54 | |
| 3. Đội bóng Sanat Naft Abadan | |||||||
| 27 | 12 | 10 | 5 | 27 | 16 | 46 | |
| 4. Saipa | |||||||
| 27 | 12 | 9 | 6 | 24 | 16 | 45 | |
| 5. Pars Jonoubi Jam | |||||||
| 27 | 11 | 10 | 6 | 30 | 20 | 40 | |
Trận đấu thống kê
40%
41%
19%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
74%
27%
1.5
43%
31%
2.5
21%
54%
3.5
6%
69%
4.5
2%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.16
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 27
FT
02/06 11:30
FT
02/06 11:00
FT
02/06 10:30
Lịch thi đấu
Vòng 28
09/06 09:30
09/06 10:00
09/06 10:00
09/06 10:00
09/06 10:30