Liga 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Persib Bandung | |||||||
| 34 | 24 | 7 | 3 | 59 | 22 | 79 | |
| 2. Borneo | |||||||
| 34 | 25 | 4 | 5 | 74 | 31 | 79 | |
| 3. Persija Jakarta | |||||||
| 34 | 22 | 5 | 7 | 65 | 29 | 71 | |
| 4. Persebaya 1927 | |||||||
| 34 | 16 | 10 | 8 | 61 | 35 | 58 | |
| 5. Bhayangkara | |||||||
| 34 | 16 | 5 | 13 | 53 | 45 | 53 | |
Trận đấu thống kê
46%
21%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
76%
18%
2.5
54%
40%
3.5
30%
64%
4.5
15%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.14
Trung Bình Ghi 2H
1.66
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
14%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
66%
7.5
59%
8.5
49%
9.5
42%
10.5
33%
11.5
27%
12.5
19%
13.5
14%
Trên
Thẻ
0.5
81%
1.5
81%
2.5
81%
3.5
80%
4.5
79%
5.5
77%
6.5
25%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
23/05 05:00
FT
23/05 05:00
FT
23/05 05:00
FT
23/05 05:00
FT
23/05 05:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng