Liga 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Garuda Yaksa | |||||||
| 27 | 14 | 10 | 3 | 49 | 19 | 52 | |
| 2. Adhyaksa | |||||||
| 27 | 14 | 9 | 4 | 64 | 34 | 51 | |
| 3. Bekasi City | |||||||
| 27 | 12 | 8 | 7 | 42 | 27 | 44 | |
| 4. Sumsel United | |||||||
| 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 33 | 42 | |
| 5. Persiraja Aceh | |||||||
| 27 | 10 | 10 | 7 | 42 | 32 | 40 | |
Trận đấu thống kê
47%
25%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
74%
20%
2.5
50%
44%
3.5
30%
63%
4.5
17%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.2
Trung Bình Ghi 2H
1.6
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
6%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
6%
81 - 90+ phút
36%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
6%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
42%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
23%
1.5
23%
2.5
23%
3.5
23%
4.5
23%
5.5
23%
6.5
22%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
09/05 08:00
Cuối cùng
FT
08/05 04:00
Cuối cùng
FT
08/05 03:00
Vòng 27
FT
03/05 04:30
FT
03/05 04:30