Giải I-League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. DHFC | |||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 22 | |
| 2. Shillong Lajong | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 9 | 17 | |
| 3. Rajasthan United | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 17 | |
| 4. Sreenidi Deccan | |||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 8 | 15 | |
| 5. Chanmari | |||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 15 | 11 | |
Trận đấu thống kê
41%
27%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
85%
11%
2.5
58%
38%
3.5
29%
67%
4.5
16%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
90%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
Trung Bình Ghi 1H
1.23
Trung Bình Ghi 2H
1.82
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
66%
7.5
61%
8.5
57%
9.5
44%
10.5
35%
11.5
23%
12.5
17%
13.5
10%
Trên
Thẻ
0.5
87%
1.5
87%
2.5
87%
3.5
84%
4.5
79%
5.5
75%
6.5
26%
Đã kết thúc
Vòng 5
FT
23/05 09:00
FT
22/05 09:00
FT
19/05 09:00
Vòng 4
FT
17/05 09:00
FT
16/05 09:00