4. deild
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Arborg | |||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 2 | 13 | |
| 2. Hamar Hveragerdi | |||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 22 | 13 | 12 | |
| 3. UMF Álftanes | |||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 5 | 12 | |
| 4. Ulfarnir | |||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 7 | |
| 5. Ellidi | |||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 7 | |
Trận đấu thống kê
38%
7%
55%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
88%
5%
2.5
84%
9%
3.5
63%
30%
4.5
50%
42%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
84%
Ghi bàn trong 2H
92%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
84%
Trung Bình Ghi 1H
2.71
Trung Bình Ghi 2H
2.25
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Trận đấu hôm nay
Vòng 5
16:00
Đã kết thúc
Vòng 5
FT
04/06 16:15
FT
04/06 16:00
FT
04/06 16:00
FT
04/06 15:15
Vòng 4
FT
31/05 14:00
Lịch thi đấu
Vòng 5
16:00
Vòng 6
09/06 15:15
11/06 15:15
11/06 15:15
11/06 16:00