Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Vasas | |||||||
| 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 64 | |
| 2. Honvéd | |||||||
| 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 59 | |
| 3. Kecskemeti TE | |||||||
| 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 51 | |
| 4. Kozarmisleny SE | |||||||
| 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | 48 | |
| 5. Mezokovesd-Zsory SE | |||||||
| 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 46 | |
Trận đấu thống kê
44%
25%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
74%
21%
2.5
45%
49%
3.5
22%
72%
4.5
10%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.11
Trung Bình Ghi 2H
1.39
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
4%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
20%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
20%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
4%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
27%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
10%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
3%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
30%
1.5
30%
2.5
30%
3.5
29%
4.5
29%
5.5
29%
6.5
25%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
17/05 11:00
FT
17/05 11:00
FT
17/05 11:00
FT
17/05 11:00
FT
17/05 11:00