Giải vô địch quốc gia U19
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. PAOK U19 | |||||||
| 26 | 19 | 7 | 0 | 46 | 16 | 64 | |
| 2. Olympiacos U19 | |||||||
| 26 | 17 | 5 | 4 | 55 | 22 | 56 | |
| 3. Panathinaikos U19 | |||||||
| 26 | 15 | 8 | 3 | 59 | 17 | 53 | |
| 4. Atromitos U19 | |||||||
| 26 | 16 | 4 | 6 | 43 | 26 | 52 | |
| 5. AEK Athens U19 | |||||||
| 26 | 13 | 9 | 4 | 39 | 19 | 48 | |
Trận đấu thống kê
41%
24%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
72%
20%
2.5
52%
41%
3.5
29%
64%
4.5
14%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
3%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.1
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
19%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
4%
51 - 60 phút
26%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
30%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
6%
8.5
3%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
8%
1.5
8%
2.5
8%
3.5
8%
4.5
7%
5.5
7%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
23/05 09:00
FT
23/05 04:30
FT
22/05 09:30
FT
17/05 07:00
FT
17/05 06:30