Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. P.A.O.K. (Nữ) | |||||||
| 26 | 23 | 3 | 0 | 89 | 4 | 72 | |
| 2. AEK Athens (Nữ) | |||||||
| 26 | 20 | 4 | 2 | 69 | 17 | 64 | |
| 3. Asteras Tripolis (Nữ) | |||||||
| 26 | 16 | 3 | 7 | 61 | 25 | 51 | |
| 4. OFI (Nữ) | |||||||
| 26 | 15 | 4 | 7 | 49 | 20 | 49 | |
| 5. Panathinaikos (Nữ) | |||||||
| 26 | 14 | 6 | 6 | 43 | 26 | 48 | |
Trận đấu thống kê
48%
16%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
79%
12%
2.5
64%
28%
3.5
33%
58%
4.5
16%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
2%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.02
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
15%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
18%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
18%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
29%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
7%
1.5
7%
2.5
7%
3.5
7%
4.5
7%
5.5
6%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
17/05 08:00
FT
17/05 05:00
FT
16/05 12:30
FT
16/05 10:00
FT
16/05 09:00