Giải Ngoại Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Medeama | |||||||
| 34 | 17 | 11 | 6 | 52 | 28 | 62 | |
| 2. Bibiani Gold Stars | |||||||
| 34 | 19 | 3 | 12 | 46 | 40 | 60 | |
| 3. Accra Hearts of Oak | |||||||
| 34 | 13 | 15 | 6 | 25 | 15 | 54 | |
| 4. Giấc mơ | |||||||
| 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 32 | 52 | |
| 5. Berekum Chelsea | |||||||
| 34 | 14 | 8 | 12 | 35 | 33 | 50 | |
Trận đấu thống kê
58%
26%
16%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
84%
17%
1.5
58%
26%
2.5
35%
50%
3.5
15%
69%
4.5
6%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
62%
Ghi bàn trong 2H
60%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
39%
Trung Bình Ghi 1H
0.97
Trung Bình Ghi 2H
1.04
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
17%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
20%
7.5
17%
8.5
14%
9.5
11%
10.5
8%
11.5
5%
12.5
3%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
30%
1.5
30%
2.5
30%
3.5
30%
4.5
29%
5.5
26%
6.5
6%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00