Giải hạng ba quốc gia miền Tây
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Fortuna Koln | |||||||
| 34 | 20 | 10 | 4 | 71 | 30 | 70 | |
| 2. Rot-Weiss Oberhausen | |||||||
| 34 | 19 | 9 | 6 | 60 | 40 | 66 | |
| 3. Schalke 04 II | |||||||
| 34 | 18 | 7 | 9 | 77 | 50 | 61 | |
| 4. Gutersloh 2000 | |||||||
| 34 | 16 | 11 | 7 | 55 | 40 | 59 | |
| 5. Borussia Dortmund II | |||||||
| 34 | 16 | 10 | 8 | 66 | 50 | 58 | |
Trận đấu thống kê
38%
26%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
82%
12%
2.5
62%
32%
3.5
40%
54%
4.5
20%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
76%
Ghi bàn trong 2H
84%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.4
Trung Bình Ghi 2H
1.69
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
6%
1.5
6%
2.5
6%
3.5
6%
4.5
6%
5.5
6%
6.5
6%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng