Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sonnenhof | |||||||
| 34 | 20 | 8 | 6 | 86 | 43 | 68 | |
| 2. SGV Freiberg | |||||||
| 34 | 18 | 8 | 8 | 68 | 38 | 62 | |
| 3. FSV Frankfurt | |||||||
| 34 | 16 | 9 | 9 | 64 | 48 | 57 | |
| 4. 08 Homburg | |||||||
| 34 | 15 | 11 | 8 | 71 | 42 | 56 | |
| 5. Steinbach | |||||||
| 34 | 16 | 8 | 10 | 78 | 58 | 56 | |
Trận đấu thống kê
40%
23%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
88%
9%
2.5
68%
29%
3.5
47%
51%
4.5
25%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
82%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
71%
Trung Bình Ghi 1H
1.57
Trung Bình Ghi 2H
1.82
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
8%
1.5
8%
2.5
8%
3.5
8%
4.5
8%
5.5
8%
6.5
8%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
FT
16/05 08:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng