Giải hạng ba quốc gia Bavaria
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. 1. Nurnberg II | |||||||
| 34 | 24 | 5 | 5 | 68 | 35 | 77 | |
| 2. Wurzburger Kickers | |||||||
| 34 | 22 | 9 | 3 | 74 | 25 | 75 | |
| 3. SpVgg Unterhaching | |||||||
| 34 | 22 | 4 | 8 | 72 | 30 | 70 | |
| 4. Illertissen | |||||||
| 34 | 19 | 7 | 8 | 72 | 46 | 64 | |
| 5. DJK Vilzing | |||||||
| 34 | 15 | 6 | 13 | 49 | 44 | 51 | |
Trận đấu thống kê
42%
22%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
77%
20%
2.5
55%
41%
3.5
36%
61%
4.5
20%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
84%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.23
Trung Bình Ghi 2H
1.75
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
4%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
02/06 12:30
FT
29/05 12:30
FT
22/05 12:00
FT
19/05 13:00
Vòng 34
FT
16/05 08:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng