Giải hạng tư Bắc NOFV
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tasmania Berlin | |||||||
| 30 | 22 | 1 | 7 | 85 | 32 | 67 | |
| 2. Lichtenberg 47 | |||||||
| 30 | 19 | 4 | 7 | 77 | 45 | 61 | |
| 3. Hansa Rostock II | |||||||
| 30 | 18 | 3 | 9 | 66 | 49 | 57 | |
| 4. TSG Neustrelitz | |||||||
| 30 | 16 | 5 | 9 | 62 | 38 | 53 | |
| 5. SG Union Klosterfelde | |||||||
| 30 | 15 | 7 | 8 | 59 | 43 | 52 | |
Trận đấu thống kê
50%
18%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
88%
8%
2.5
72%
24%
3.5
51%
46%
4.5
31%
66%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
77%
Ghi bàn trong 2H
89%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
Trung Bình Ghi 1H
1.59
Trung Bình Ghi 2H
2.12
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00