Giải National
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Dijon FCO | |||||||
| 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | |
| 2. Sochaux-Montbéliard | |||||||
| 32 | 16 | 10 | 6 | 51 | 26 | 58 | |
| 3. Ruan | |||||||
| 32 | 14 | 13 | 5 | 43 | 29 | 55 | |
| 4. Fleury 91 | |||||||
| 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 30 | 54 | |
| 5. Versailles 78 | |||||||
| 32 | 15 | 8 | 9 | 46 | 34 | 53 | |
Trận đấu thống kê
37%
32%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
72%
17%
2.5
49%
40%
3.5
23%
66%
4.5
8%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.1
Trung Bình Ghi 2H
1.32
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
22%
6.5
22%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
15/05 13:30
Canc.
15/05 13:30
FT
15/05 13:30
FT
15/05 13:30
FT
15/05 13:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng