Pháp. National 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. ESOF Vendee La Roche-sur-Yon | |||||||
| 30 | 19 | 8 | 3 | 61 | 27 | 65 | |
| 2. Girondins de Bordeaux | |||||||
| 30 | 19 | 5 | 6 | 51 | 28 | 62 | |
| 3. Aviron Bayonnais | |||||||
| 30 | 17 | 4 | 9 | 42 | 27 | 55 | |
| 4. Saint-Malo | |||||||
| 30 | 13 | 11 | 6 | 43 | 29 | 50 | |
| 5. Vendee Les Herbiers | |||||||
| 30 | 14 | 7 | 9 | 45 | 33 | 49 | |
Trận đấu thống kê
42%
29%
29%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
75%
16%
2.5
49%
42%
3.5
27%
64%
4.5
15%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.19
Trung Bình Ghi 2H
1.43
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
20%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
25%
41 - 50 phút
5%
51 - 60 phút
3%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
3%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
30%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
8%
61 - 75 phút
8%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
4%
4.5
3%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
16/05 12:00
FT
16/05 12:00
FT
16/05 12:00
FT
16/05 12:00
FT
16/05 12:00