Giải vô địch quốc gia U19
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Paris Saint-Germain U19 | |||||||
| 26 | 15 | 7 | 4 | 60 | 24 | 52 | |
| 2. Valenciennes FC U19 | |||||||
| 26 | 15 | 6 | 5 | 48 | 32 | 51 | |
| 3. Quevilly RM U19 | |||||||
| 26 | 14 | 3 | 9 | 44 | 38 | 45 | |
| 4. Câu lạc bộ đua Pháp 92 U19 | |||||||
| 26 | 11 | 10 | 5 | 41 | 29 | 43 | |
| 5. Amiens U19 | |||||||
| 26 | 12 | 4 | 10 | 42 | 28 | 40 | |
Trận đấu thống kê
46%
24%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
82%
11%
2.5
61%
32%
3.5
40%
53%
4.5
24%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
1%
Đã kết thúc
Bán kết
FT
31/05 09:00
FT
31/05 07:00
Tứ kết
FT
(P)
17/05 10:30
FT
16/05 09:00
FT
16/05 09:00
Lịch thi đấu
Cuối cùng
13/06 09:00