Ykkosliigacup
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. JIPPO | |||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 9 | |
| 2. KTP Kotka | |||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | |
| 3. Klubi-04 | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 8 | 6 | |
| 4. JaPS | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 | |
| 5. Mikkelin Palloilijat | |||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | |
Trận đấu thống kê
44%
29%
27%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
87%
9%
2.5
53%
44%
3.5
18%
79%
4.5
5%
92%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
83%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.35
Trung Bình Ghi 2H
1.22
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
9%
4.5
9%
5.5
9%
6.5
9%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
14/03 13:00
Bán kết
FT
(P)
07/03 08:00
FT
07/03 06:00
Vòng
FT
28/02 10:00
FT
28/02 09:15