Ykkönen
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tampere United | |||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 6 | 19 | |
| 2. RoPS | |||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 9 | 18 | |
| 3. Oulun Luistinseura | |||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 10 | 18 | |
| 4. Jyvaskyla | |||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 15 | 18 | |
| 5. SalPa | |||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 12 | 15 | |
Trận đấu thống kê
45%
21%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
86%
10%
2.5
63%
32%
3.5
43%
52%
4.5
26%
69%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
76%
Ghi bàn trong 2H
91%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
73%
Trung Bình Ghi 1H
1.43
Trung Bình Ghi 2H
1.93
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
17%
61 - 70 phút
21%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
30%
76 - 90+ phút
9%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
10%
7.5
10%
8.5
8%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
28%
1.5
28%
2.5
28%
3.5
28%
4.5
28%
5.5
26%
6.5
15%
Đã kết thúc
Vòng 1
FT
02/06 12:00
FT
02/06 11:30
FT
29/05 12:00
FT
29/05 11:30
FT
29/05 11:30
Lịch thi đấu
Vòng 1
05/06 11:30
06/06 07:00
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 10:00