Kansallinen Liiga, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. HJK (Nữ) | |||||||
| 8 | 7 | 0 | 1 | 23 | 6 | 21 | |
| 2. KuPS Palloseura (Nữ) | |||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 10 | 19 | |
| 3. HPS (Nữ) | |||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 8 | 16 | |
| 4. Aaland United (Nữ) | |||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 24 | 13 | 15 | |
| 5. Ilves Tampere (Nữ) | |||||||
| 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 16 | 12 | |
Trận đấu thống kê
54%
2%
44%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
88%
10%
2.5
79%
19%
3.5
54%
44%
4.5
47%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
91%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
Trung Bình Ghi 1H
1.63
Trung Bình Ghi 2H
2.22
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
24%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
24%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
13%
7.5
13%
8.5
13%
9.5
10%
10.5
7%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
16%
1.5
16%
2.5
16%
3.5
16%
4.5
16%
5.5
16%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 8
FT
31/05 08:00
FT
31/05 07:00
FT
29/05 11:30
FT
29/05 11:30
Vòng 7
FT
23/05 07:00
Lịch thi đấu
Vòng 9
12/06 11:30
12/06 12:00
13/06 10:00
14/06 07:00
Vòng 10
27/06 08:00