Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Vòng Playoff
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. PEPO Lappeenranta | |||||||
| 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | 15 | |
| 2. HIFK | |||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 8 | 14 | |
| 3. Reipas Lahti | |||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 10 | 13 | |
| 4. PPJ | |||||||
| 7 | 2 | 5 | 0 | 13 | 6 | 11 | |
| 5. Helsingin Palloseura | |||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 11 | |
Trận đấu thống kê
43%
22%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
98%
3%
1.5
89%
9%
2.5
69%
29%
3.5
50%
49%
4.5
29%
69%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
81%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
Trung Bình Ghi 1H
1.77
Trung Bình Ghi 2H
1.93
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
23%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
20%
81 - 90+ phút
6%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
32%
61 - 75 phút
26%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
8%
7.5
8%
8.5
7%
9.5
7%
10.5
5%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
21%
6.5
14%
Trận đấu hôm nay
Đã kết thúc
Vòng 1
FT
12:00
FT
11:30
FT
31/05 12:00
FT
31/05 10:00
FT
31/05 09:00
Lịch thi đấu
Vòng 1
05/06 11:30
05/06 12:00
06/06 09:00
06/06 09:00
06/06 09:00