Kolmonen
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Jyvaskylan Seudun Palloseura | |||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 5 | 14 | |
| 2. Blackbird | |||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 11 | 14 | |
| 3. FC Metso | |||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 11 | |
| 4. Keupa | |||||||
| 5 | 1 | 4 | 0 | 10 | 9 | 7 | |
| 5. Jyvaskyla II | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 6 | |
Trận đấu thống kê
41%
26%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
78%
10%
2.5
65%
22%
3.5
49%
38%
4.5
31%
57%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
37%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
1.53
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
7%
7.5
6%
8.5
5%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
8%
1.5
8%
2.5
8%
3.5
8%
4.5
8%
5.5
7%
6.5
1%
Trận đấu hôm nay
Vòng 8
FT
08:00
FT
08:00
FT
08:00
FT
09:00
FT
11:00
Vòng 5
FT
11:30
Đã kết thúc
Vòng 12
Post.
Vòng 20
Post.
Vòng 9
Post.
Vòng 5
FT
11:30
Lịch thi đấu
Vòng 9
Post.
Vòng 8
10/06 11:30
Vòng 5
10/06 11:30
10/06 12:00
Vòng 6
10/06 12:00