Giải Ngoại Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sidama Bunna | |||||||
| 34 | 17 | 10 | 7 | 39 | 20 | 61 | |
| 2. Defence Force Addis Ababa | |||||||
| 34 | 13 | 14 | 7 | 43 | 26 | 53 | |
| 3. Negele Arsi | |||||||
| 34 | 13 | 14 | 7 | 32 | 25 | 53 | |
| 4. Awassa City | |||||||
| 34 | 12 | 12 | 10 | 33 | 26 | 48 | |
| 5. Ethio Electric | |||||||
| 34 | 11 | 13 | 10 | 28 | 24 | 46 | |
Trận đấu thống kê
30%
40%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
79%
22%
1.5
55%
25%
2.5
28%
52%
3.5
13%
67%
4.5
4%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
54%
Ghi bàn trong 2H
59%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
35%
Trung Bình Ghi 1H
0.82
Trung Bình Ghi 2H
0.94
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
5%
81 - 90+ phút
26%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
5%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
9%
1.5
9%
2.5
9%
3.5
9%
4.5
8%
5.5
7%
6.5
3%
Trận đấu hôm nay
Vòng 34
FT
08:00
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
08:00
FT
30/05 09:00
FT
30/05 09:00
FT
30/05 06:00
FT
29/05 11:00
Lịch thi đấu
Vòng 35
14/06 08:00
14/06 11:00
15/06 06:00
15/06 08:00