Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Birmingham City LFC (Phụ nữ) | |||||||
| 22 | 14 | 2 | 6 | 46 | 24 | 44 | |
| 2. Crystal Palace (Nữ) | |||||||
| 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 26 | 44 | |
| 3. Charlton Athletic (Nữ) | |||||||
| 22 | 12 | 6 | 4 | 31 | 21 | 42 | |
| 4. Bristol City (Nữ) | |||||||
| 22 | 11 | 4 | 7 | 47 | 31 | 37 | |
| 5. Southampton (Nữ) | |||||||
| 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 26 | 35 | |
Trận đấu thống kê
34%
67%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
84%
17%
2.5
67%
34%
3.5
34%
67%
4.5
17%
84%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
100%
Ghi bàn trong 2H
84%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
84%
Trung Bình Ghi 1H
1.5
Trung Bình Ghi 2H
1.83
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
25%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
25%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
25%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
34%
7.5
17%
8.5
17%
9.5
17%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
67%
1.5
67%
2.5
67%
3.5
67%
4.5
67%
5.5
50%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 22
FT
02/05 10:00
FT
02/05 10:00
FT
02/05 10:00
FT
02/05 10:00
FT
02/05 10:00