Giải hạng Năm quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Worthing | |||||||
| 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 84 | |
| 2. Hornchurch | |||||||
| 46 | 23 | 12 | 11 | 81 | 64 | 81 | |
| 3. Torquay United | |||||||
| 46 | 24 | 8 | 14 | 87 | 62 | 80 | |
| 4. Dorking Wanderers | |||||||
| 46 | 23 | 10 | 13 | 78 | 61 | 79 | |
| 5. Huyện Hemel Hempstead | |||||||
| 46 | 23 | 10 | 13 | 55 | 48 | 79 | |
Trận đấu thống kê
48%
21%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
76%
18%
2.5
56%
38%
3.5
31%
63%
4.5
18%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.26
Trung Bình Ghi 2H
1.59
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
09/05 10:00
Bán kết
FT
02/05 11:00
FT
02/05 07:30
Tứ kết
FT
29/04 14:45
FT
(P)
28/04 14:45