Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Zamalek | |||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 39 | 17 | 56 | |
| 2. Pyramids | |||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 43 | 21 | 54 | |
| 3. Al Ahly Cairo | |||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 44 | 24 | 53 | |
| 4. Ceramica Cleopatra | |||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 34 | 21 | 44 | |
| 5. Al Masry | |||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 35 | 29 | 40 | |
Trận đấu thống kê
34%
37%
29%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
85%
16%
1.5
62%
23%
2.5
35%
50%
3.5
16%
69%
4.5
6%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
59%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
44%
Trung Bình Ghi 1H
0.87
Trung Bình Ghi 2H
1.16
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
37%
7.5
31%
8.5
25%
9.5
21%
10.5
15%
11.5
10%
12.5
7%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
62%
1.5
62%
2.5
61%
3.5
60%
4.5
59%
5.5
56%
6.5
20%
Đã kết thúc
Vòng 13
FT
29/05 13:00
FT
29/05 13:00
FT
29/05 10:00
FT
29/05 10:00
FT
28/05 10:00