Giải hạng nhì quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Al Qanah | |||||||
| 34 | 22 | 9 | 3 | 56 | 19 | 75 | |
| 2. Asyut Petroleum | |||||||
| 34 | 16 | 12 | 6 | 42 | 27 | 60 | |
| 3. Abu Qair Semad | |||||||
| 34 | 15 | 13 | 6 | 40 | 25 | 58 | |
| 4. Masar | |||||||
| 34 | 15 | 10 | 9 | 47 | 29 | 55 | |
| 5. Proxy SC | |||||||
| 34 | 13 | 16 | 5 | 41 | 31 | 55 | |
Trận đấu thống kê
34%
36%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
84%
17%
1.5
58%
27%
2.5
33%
51%
3.5
17%
67%
4.5
5%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.02
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
6%
31 - 45+ phút
6%
46 - 60 phút
32%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
14/05 09:30
FT
14/05 09:30
FT
14/05 09:30
FT
14/05 09:30
FT
14/05 09:30