Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. HB Koge (Nữ) | |||||||
| 23 | 15 | 5 | 3 | 47 | 21 | 50 | |
| 2. Brondby (Nữ) | |||||||
| 23 | 13 | 8 | 2 | 36 | 16 | 47 | |
| 3. Fortuna Hjorring (Nữ) | |||||||
| 23 | 11 | 5 | 7 | 36 | 21 | 38 | |
| 4. Nordsjaelland (Nữ) | |||||||
| 23 | 9 | 10 | 4 | 47 | 25 | 37 | |
| 5. Vejlby Skovbakken Aarhus (Nữ) | |||||||
| 23 | 7 | 5 | 11 | 26 | 31 | 26 | |
Trận đấu thống kê
36%
25%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
78%
12%
2.5
56%
34%
3.5
39%
51%
4.5
21%
69%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
10%
Ghi bàn trong 2H
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
Trung Bình Ghi 1H
0.22
Trung Bình Ghi 2H
0.38
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
2%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
31/05 06:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06 08:00
13/06 08:00
13/06 08:00
13/06 08:00
13/06 08:00